Bản dịch của từ 地网 trong tiếng Việt
地网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地网 (Danh từ)
【dì wǎng】
01
Vòng vây, lưới bao quanh đối thủ như địa lưới bắt cá, dùng để ám chỉ sự bao vây chặt chẽ không cho thoát.
2.比喻对敌人的包围圈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mương hào dùng làm công sự phòng thủ, giống như rãnh nước bảo vệ trong chiến tranh
3.指用作防御工事的壕堑水沟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lưới giăng dưới đất; hình ảnh ẩn dụ chỉ hoàn cảnh hiểm nguy, như bị mắc bẫy không thoát ra được.
1.地上的网罗。比喻危难凶险的境地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地网
dì
地
wǎng
网
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
