Bản dịch của từ 地网天罗 trong tiếng Việt
地网天罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地网天罗 (Danh từ)
【dì wǎng tiān luó】
01
Mạng lưới bao vây chặt chẽ từ trên trời đến dưới đất, như cái lưới giăng bắt chim, dùng để chỉ sự bao vây, vây bắt nghiêm ngặt đối với đối tượng như kẻ địch hoặc tội phạm.
天罗:张在空中捕鸟的网。天空地面,遍张罗网。指上下四方设置的包围圈。比喻对敌人、逃犯等的严密包围。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地网天罗
dì
地
wǎng
网
tiān
天
luó
罗
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
网兜
网具
网友
天一
天一阁
天丁
天上人间
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
