Bản dịch của từ 地羊 trong tiếng Việt

地羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地羊 (Danh từ)

dì yáng
01

Chó, tên gọi khác của loài chó trong tiếng Hán cổ.

1.犬的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuột chũi (loài động vật sống dưới đất, thường đào hang) trong cách nói địa phương

2.方言。鼢鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地羊

yáng

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
羊体嵇心
羊倌
羊傅
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép