Bản dịch của từ 地芝 trong tiếng Việt
地芝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地芝 (Danh từ)
【dì zhī】
01
Một loại linh chi, trong cổ thư gọi là dược thảo quý có thể giúp trường sinh bất lão, thành tiên
1.灵芝的一种。古人以芝为瑞草,谓服食可成仙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên gọi khác của quả bí đao (冬瓜), loại quả lớn, vỏ xanh, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc
2.冬瓜的别名。见明李时珍《本草纲目.菜三.冬瓜》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地芝
dì
地
zhī
芝
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路,不得不锄
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
