Bản dịch của từ 地藏 trong tiếng Việt

地藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地藏 (Danh từ)

dì zàng
01

Địa Tạng Vương Bồ Tát đại nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng ngộ Bồ-đề)

地藏菩萨,大愿菩萨(救度一切众生,受菩提)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng được dịch là 'Kho tàng của Đất', 'Kho báu Trái Đất' hoặc 'Bồ Tát Địa Tạng'

又译地藏、地胎、地藏菩萨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地藏

zàng

地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép