Bản dịch của từ 地衣 trong tiếng Việt
地衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地衣 (Danh từ)
【dì yī】
01
Thảm trải sàn, loại vải lớn dùng để phủ nền nhà, giúp giữ ấm và trang trí.
1.即地毯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây mã đề, một loại thảo dược thường dùng trong y học cổ truyền.
3.车前草的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.车前》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thực vật thấp, gồm nấm và tảo sống cộng sinh, thường mọc trên mặt đất, vỏ cây hoặc đá, chịu được khô hạn và lạnh giá.
2.低等植物的一类。植物体是菌和藻的共生体,种类很多,生长在地面﹑树皮或岩石上,特别能耐干﹑寒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地衣
dì
地
yī
衣
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
