Bản dịch của từ 地震学 trong tiếng Việt

地震学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地震学 (Danh từ)

dì zhèn xué
01

Khoa học về động đất

地震科学

Ví dụ
02

Địa chấn học (ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng địa chấn, bao gồm sự phát sinh, truyền lan và tác động của các sóng địa chấn trong lòng đất)

地震学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地震学

zhèn

xué

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
震业
震中
震主之威
震仪
震位
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép