Bản dịch của từ 地面气压 trong tiếng Việt
地面气压
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地面气压 (Danh từ)
【dì miàn qì yā】
01
Áp suất không khí tại một vị trí cụ thể trên mặt đất, tức là áp suất khí quyển đo ở mặt đất, bao gồm áp suất tại trạm đo và áp suất quy về mặt biển.
地面一定位置上的大气压。这是一种不很严格的说法,它大致包括本站气压和海平面气压两种说法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地面气压
dì
地
miàn
面
qì
气
yā
压
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
