Bản dịch của từ 地面辐射 trong tiếng Việt
地面辐射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地面辐射 (Danh từ)
【dì miàn fú shè】
01
Năng lượng mà mặt đất phát ra dưới dạng bức xạ dài sóng, đặc biệt sau khi hấp thụ ánh sáng mặt trời, thường liên quan đến nhiệt độ bề mặt.
指地面向天空以长波形式放射出的能量。地面吸收太阳辐射后,同时也昼夜不停地向外放射能量,这便是地面辐射。地面温度愈高,地面辐射就愈强。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地面辐射
dì
地
miàn
面
fú
辐
shè
射
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
