Bản dịch của từ 圱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiān
01

Ruộng ba dặm (một đơn vị đo đất truyền thống, giúp nhớ như ruộng rộng ba dặm dài)

三里田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (đường nhỏ phân chia ruộng đất)

同“阡”。

Ví dụ
圱
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
俗, 圲, 阡
Hình thái radical:
⿰,千,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép