ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
圹僚
Bảng phân tích âm vị 圹
Kuàng
Không làm quan, không có chức vị (vị trí quan chức); đời thường: vô quan vọng tước
不做官,无官位。
kuàng
圹
liáo
僚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép