Bản dịch của từ 圹垄 trong tiếng Việt

圹垄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

圹垄 (Danh từ)

kuàng lǒng
01

Mả, mộ; gò mộ (cổ) — giống nghĩa với “坟墓” (Hán-Việt: 'khổng lăng/ lăng mộ').

亦作“圹垅”。犹坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圹垄

kuàng

lǒng

Các từ liên quan

圹僚
圹兆
圹圹
圹志
圹虚
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
圹
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép