Bản dịch của từ 圹远 trong tiếng Việt

圹远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

圹远 (Tính từ)

kuàng yuǎn
01

Rộng rãi, xa xăm; cảm giác thoáng đãng, mênh mông (Hán Việt: khoáng viễn)

旷远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圹远

kuàng

yuǎn

Các từ liên quan

圹僚
圹兆
圹圹
圹垄
圹志
远世
远业
远东
远中
圹
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép