Bản dịch của từ 场秧儿 trong tiếng Việt

场秧儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

场秧儿 (Danh từ)

chǎng yāng ér
01

Còi cọc; cây giống; cây con

场秧儿是指在水田或湿地中生长的小型水稻或其他农作物的幼苗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 场秧儿

chǎng

yāng

ér

场
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˇ, ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
場, 塲, 㘯, 㙊, 𤳈
Hình thái radical:
⿰,土,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép