Bản dịch của từ 圻党部 trong tiếng Việt

圻党部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄣˊyinthanh sắc

圻党部 (Danh từ)

qí dǎng bù
01

Kỳ bộ; Ủy ban Đảng địa phương

地方党组织的机构,负责在特定区域内执行党的政策和管理党务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圻党部

dǎng

圻
Bính âm:
【qí】【ㄧㄣˊ, ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
垠, 磯
Hình thái radical:
⿰,土,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép