Bản dịch của từ 圻埒 trong tiếng Việt

圻埒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄣˊyinthanh sắc

圻埒 (Danh từ)

qí liè
01

Biên giới, ranh giới (địa giới, mốc phân chia giữa hai vùng)

边界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圻埒

liè

Các từ liên quan

圻堮
圻父
圻甸
圻界
圻郊
埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
圻
Bính âm:
【qí】【ㄧㄣˊ, ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
垠, 磯
Hình thái radical:
⿰,土,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép