Bản dịch của từ 圻父 trong tiếng Việt
圻父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
圻父 (Danh từ)
【qí fù】
01
Tên chức quan cổ (đảm nhiệm quân sự trong phạm vi phong thủy, trong nội畿), tức quan cai quản vùng đất trong phạm vi '畿' (Hán Việt: 'Kỳ').
1.古官名。掌封畿内军事。
Ví dụ
02
2.《诗.小雅》篇名。今本作《祈父》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圻父
qí
圻
fù
父
Các từ liên quan
圻埒
圻堮
圻甸
圻界
圻郊
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【qí】【ㄧㄣˊ, ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 垠, 磯
- Hình thái radical:
- ⿰,土,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐡
蘄
綦
竒
䡋
芪
鬐
鰭
蜝
斊
蚑
䠞
烎
崟
狺
霪
㝙
訢
誾
吟
㶣
垦
䴦
䖐
垸
龳
壎
壉
墂
垔
埥
塅
塔
埅
坾
㙼
𠚊
奁
㳃
𠄨
壯
抔
𠇿
灻
䢌
邵
迒
㠹
圻英
北圻
三圻
南圻
边圻
蒲圻
中圻
