Bản dịch của từ 圻郊 trong tiếng Việt

圻郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄣˊyinthanh sắc

圻郊 (Danh từ)

qí jiāo
01

Vùng ngoại thành, đồng quê quanh kinh đô; đồng bằng ven thành (từ Hán cổ)

都邑的郊野;郊野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圻郊

jiāo

Các từ liên quan

圻埒
圻堮
圻父
圻甸
圻界
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
圻
Bính âm:
【qí】【ㄧㄣˊ, ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
垠, 磯
Hình thái radical:
⿰,土,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép