Bản dịch của từ 圾 trong tiếng Việt
圾
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
圾 (Danh từ)
【jī】
01
Rác; rác rưởi
脏土或扔掉的破烂东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
圾 (Từ chỉ nơi chốn)
【jī】
01
Đọc là [sè]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【NGẬP】
- Các biến thể:
- 岌
- Hình thái radical:
- ⿰,土,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫅
𠔸
䕤
嵆
喞
期
禨
隮
羁
乩
𠓪
𠔐
塏
垑
㙚
墪
壢
坿
垞
壙
垈
圭
壨
㙕
早
屿
芗
伃
讽
托
㺫
𠇔
芍
𠃢
𠕼
吃
垃圾
垃圾桶
扔垃圾
倒垃圾
垃圾袋
垃圾箱
垃圾堆
垃圾车
拉圾铲
垃圾筒
