Bản dịch của từ 址 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

(Danh từ)

zhǐ
01

Nơi; chỗ; địa điểm

建筑物的位置;地基

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

址
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
止, 阯
Hình thái radical:
⿰,土,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép