Bản dịch của từ 坁 trong tiếng Việt
坁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
坁 (Động từ)
【zhǐ】
01
Dừng lại, ngừng bước (như câu '止步' nghĩa là dừng bước chân).
止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 堤, 坻
- Hình thái radical:
- ⿰,土,氏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祇
㫖
枳
纸
咫
疻
止
徴
轵
㲛
衹
劧
廌
䑭
寘
䚇
䏑
豒
㣥
踬
㨖
䪒
瓆
袠
塠
垟
㙰
㘶
坤
坈
垼
坚
圫
墦
埙
埉
坒
芧
㺮
忲
𠃩
妓
孝
呂
奀
䒥
灹
𠓨
