Bản dịch của từ 坂崄 trong tiếng Việt
坂崄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
坂崄 (Danh từ)
【bán xiǎn】
01
Dốc núi hiểm trở, con đường gập ghềnh khó đi.
2.险峻的山坡;艰险崎岖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồi dốc hiểm trở, con dốc cao và khó đi.
1.亦作“坂险”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坂崄
bǎn
坂
xiǎn
崄
Các từ liên quan
坂坻
坂田
坂险
崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 阪, 岅
- Hình thái radical:
- ⿰,土,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬳
版
蝂
䉽
舨
㸞
㩯
钣
昄
岅
鈑
瓪
㙙
坈
塔
壟
垻
堑
場
垥
墳
堦
堘
塘
㭅
刧
扯
苏
贡
坐
你
村
呒
㕀
杛
抢
坂本
大坂
坂井
草坂
达坂城
达坂城区
