Bản dịch của từ 坂本 trong tiếng Việt
坂本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
坂本 (Danh từ)
【bán běn】
01
Sakamoto (tên người Nhật)
姓氏或地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坂本
bǎn
坂
běn
本
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 阪, 岅
- Hình thái radical:
- ⿰,土,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬳
版
蝂
䉽
舨
㸞
㩯
钣
昄
岅
鈑
瓪
㙙
坈
塔
壟
垻
堑
場
垥
墳
堦
堘
塘
㭅
刧
扯
苏
贡
坐
你
村
呒
㕀
杛
抢
坂本
大坂
坂井
草坂
达坂城
达坂城区
