Bản dịch của từ 坂田 trong tiếng Việt
坂田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
坂田 (Danh từ)
【bǎn tián】
01
Ruộng nước nằm trên địa hình cao, thường có độ dốc nhẹ.
指地势较高的水田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坂田
bǎn
坂
tián
田
Các từ liên quan
坂坻
坂崄
坂险
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 阪, 岅
- Hình thái radical:
- ⿰,土,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬳
版
蝂
䉽
舨
㸞
㩯
钣
昄
岅
鈑
瓪
㙙
坈
塔
壟
垻
堑
場
垥
墳
堦
堘
塘
㭅
刧
扯
苏
贡
坐
你
村
呒
㕀
杛
抢
坂本
大坂
坂井
草坂
达坂城
达坂城区
