Bản dịch của từ 坂险 trong tiếng Việt
坂险
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
坂险 (Tính từ)
【bán xiǎn】
01
Dốc đứng, hiểm trở, nguy hiểm khi đi qua con dốc đó
见“坂崄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坂险
bǎn
坂
xiǎn
险
Các từ liên quan
坂坻
坂崄
坂田
险不
险丑
险世
险临临
险丽
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 阪, 岅
- Hình thái radical:
- ⿰,土,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬳
版
蝂
䉽
舨
㸞
㩯
钣
昄
岅
鈑
瓪
㙙
坈
塔
壟
垻
堑
場
垥
墳
堦
堘
塘
㭅
刧
扯
苏
贡
坐
你
村
呒
㕀
杛
抢
坂本
大坂
坂井
草坂
达坂城
达坂城区
