Bản dịch của từ 坆 trong tiếng Việt
坆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
坆 (Danh từ)
【méi】
01
Cũng đọc là “mai”, nghĩa là mộ phần, nơi an nghỉ của người đã khuất (nhớ câu “mai táng” để liên tưởng đến mộ)
同“梅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 梅
- Hình thái radical:
- ⿰,土,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵋
没
禖
腜
媒
鋂
䍙
脄
猸
梅
苺
湄
獖
鳻
汾
馩
豶
蕡
岎
幩
蒶
䯨
豮
魵
城
堘
堾
圷
㙺
㙛
㙳
墂
堏
圤
㙙
堪
抜
𠔎
沇
杈
严
忹
㔗
苌
臫
杋
邭
𠂯
