Bản dịch của từ 均壹 trong tiếng Việt
均壹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
均壹 (Tính từ)
【jūn yī】
01
Đều, đồng đều, bằng nhau, không chênh lệch; như “均一” nghĩa là đồng nhất, cân bằng.
1.亦作“均一”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Công bằng, đồng đều như nhau, không phân biệt khác biệt.
2.公允如一;均匀无别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 均壹
jūn
均
yī
壹
Các từ liên quan
均一
均产
均人
均值
均停
壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 勻, 𡉲, 𥘩, 汮, 鈞, 韻
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軍
姰
皲
筠
鈞
莙
钧
桾
銁
汮
皸
麏
垇
塺
塰
墬
墋
㙳
塌
埆
㘴
壉
垹
塻
秃
囪
芣
㕬
呏
𠇘
𠃬
玔
戻
社
汻
㫓
平均
均匀
均衡
人均
均可
均摊
不均
年均
均等
均值
