Bản dịch của từ 均州窑 trong tiếng Việt
均州窑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
均州窑 (Danh từ)
【jūn zhōu yáo】
01
Loại gốm sứ nổi tiếng thời Bắc Tống, được sản xuất ở vùng Phù Dịch (nay thuộc huyện Vũ Huyện, Hà Nam), nổi bật với kỹ thuật nung độc đáo và tên gọi liên quan đến địa danh cổ Quân Châu (钧州).
北宋阳翟(今河南禹县)所造瓷器。因其地有钧台,故名钧窑,俗作均窑。金改阳翟为钧州(即均州),历代制造瓷器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 均州窑
jūn
均
zhōu
州
yáo
窑
Các từ liên quan
均一
均产
均人
均值
均停
州乡
州人
州伯
州倅
州党
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 勻, 𡉲, 𥘩, 汮, 鈞, 韻
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軍
姰
皲
筠
鈞
莙
钧
桾
銁
汮
皸
麏
垇
塺
塰
墬
墋
㙳
塌
埆
㘴
壉
垹
塻
秃
囪
芣
㕬
呏
𠇘
𠃬
玔
戻
社
汻
㫓
平均
均匀
均衡
人均
均可
均摊
不均
年均
均等
均值
