Bản dịch của từ 均税 trong tiếng Việt
均税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
均税 (Danh từ)
【jūn shuì】
01
Chế độ thuế thời Bắc Tống, đo đạc đất đai rồi phân loại theo độ màu mỡ để định mức thuế cho công bằng.
北宋税制,先丈量田地,然后按肥瘠分等定税,谓之“均税”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 均税
jūn
均
shuì
税
Các từ liên quan
均一
均产
均人
均值
均停
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 勻, 𡉲, 𥘩, 汮, 鈞, 韻
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軍
姰
皲
筠
鈞
莙
钧
桾
銁
汮
皸
麏
垇
塺
塰
墬
墋
㙳
塌
埆
㘴
壉
垹
塻
秃
囪
芣
㕬
呏
𠇘
𠃬
玔
戻
社
汻
㫓
平均
均匀
均衡
人均
均可
均摊
不均
年均
均等
均值
