Bản dịch của từ 均辨 trong tiếng Việt

均辨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

均辨 (Tính từ)

jūn biàn
01

Công bằng, đều đặn, không thiên vị

公平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 均辨

jūn

biàn

Các từ liên quan

均一
均产
均人
均值
均停
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
均
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𡉲, 𥘩, 汮, 鈞, 韻
Hình thái radical:
⿰,土,匀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép