Bản dịch của từ 坈 trong tiếng Việt
坈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
坈 (Danh từ)
【rǒng】
01
Tên một địa danh cổ (giống như tên làng xưa, dễ nhớ vì nghe như 'nhung' mềm mại).
古地名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 坑, 𡊸
- Hình thái radical:
- ⿰,土,冗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冗
縙
䄧
䩸
㲝
䋴
傇
宂
䢇
氄
䡆
軵
阬
鏗
坑
牼
鍞
妔
誙
硁
䡰
硻
摼
殸
壗
坡
基
堸
堈
坃
坲
壀
圤
塚
塕
㙄
妉
沋
阽
识
㭅
㞴
芹
贡
沙
㘬
𠕔
伱
