Bản dịch của từ 坊市 trong tiếng Việt

坊市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

坊市 (Danh từ)

fāng shì
01

Chợ, phố chợ; khu thương mại, nơi buôn bán tấp nập (Hán Việt: phường thị)

街市。。唐.苏鹗.杜阳杂编.卷下:「又坊市豪家相为无遮斋大会。通衢间结彩为楼阁台殿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坊市

fāng

shì

坊
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯỜNG】
Các biến thể:
埅, 防
Hình thái radical:
⿰,土,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép