Bản dịch của từ 坊曲 trong tiếng Việt
坊曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
坊曲 (Danh từ)
【fāng qǔ】
01
Ngõ xóm; con phố nhỏ (còn gọi là “坊陌” — những đường, ngõ trong phố xá truyền thống)
或称为「坊陌」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi cư trú/nhà ở của kỹ nữ vào thời Đường; hành khất/nhà thổ xưa (từ cổ)
唐朝妓女的居处。。宋.无名氏.李师师外传:「比长,色艺绝伦,遂名冠诸坊曲。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坊曲
fāng
坊
qū
曲
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯỜNG】
- Các biến thể:
- 埅, 防
- Hình thái radical:
- ⿰,土,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汸
牥
蚄
钫
淓
趽
鴋
匚
祊
枋
方
芳
房
肪
防
埅
鲂
㤃
妨
䉊
魴
坞
㙆
塢
堇
㙃
壨
塪
壜
堻
坴
㙢
㘹
刨
但
迖
孚
佑
㧊
岄
呍
𠇾
咞
利
杚
坊间
牌坊
潍坊
书坊
廊坊
工坊
坊巷
教坊
坊子
宝坊
磨坊
染坊
油坊
酱坊
碾坊
面坊
粉坊
