Bản dịch của từ 坌勃 trong tiếng Việt
坌勃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | b | en | thanh huyền |
坌勃 (Tính từ)
【bèn bó】
01
Hình ảnh bay lên, tung tăng, rối rít như cánh hoa hay bụi bay trong gió.
纷飞升腾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坌勃
bèn
坌
bó
勃
Các từ liên quan
坌冗
坌塺
坌工
坌并
坌息
勃兴
勃勃
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỐN】
- Các biến thể:
- 坋, 𡛑
- Hình thái radical:
- ⿱,分,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炃
渀
笨
㨧
逩
泍
㱵
夯
捹
㤓
撪
奔
堜
㘼
垆
堧
㙞
堻
埘
埈
墍
壟
壞
埰
𠇼
彺
狄
扸
呛
芾
妎
㕯
応
𠓦
吿
诈
笨拙
笨重
笨蛋
笨口拙舌
笨鸟先飞
