Bản dịch của từ 坌息 trong tiếng Việt

坌息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

坌息 (Động từ)

bèn xī
01

Thở dốc, thở hổn hển, thở nặng nhọc

谓喘粗气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坌息

bèn

Các từ liên quan

坌冗
坌勃
坌塺
坌工
坌并
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
坌
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỐN】
Các biến thể:
坋, 𡛑
Hình thái radical:
⿱,分,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép