Bản dịch của từ 坌没 trong tiếng Việt
坌没
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | b | en | thanh huyền |
坌没 (Động từ)
【bèn méi】
01
Chôn giấu, lấp kín không cho thấy hoặc bị che khuất, mất dấu vết
犹埋没。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坌没
bèn
坌
méi
没
Các từ liên quan
坌冗
坌勃
坌塺
坌工
坌并
没三思
没三没四
没上下
没上没下
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỐN】
- Các biến thể:
- 坋, 𡛑
- Hình thái radical:
- ⿱,分,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炃
渀
笨
㨧
逩
泍
㱵
夯
捹
㤓
撪
奔
堜
㘼
垆
堧
㙞
堻
埘
埈
墍
壟
壞
埰
𠇼
彺
狄
扸
呛
芾
妎
㕯
応
𠓦
吿
诈
笨拙
笨重
笨蛋
笨口拙舌
笨鸟先飞
