Bản dịch của từ 坌蠢 trong tiếng Việt

坌蠢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

坌蠢 (Tính từ)

bèn chǔn
01

Cục mịch, vụng về, chậm chạp, không khéo léo.

粗笨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坌蠢

bèn

chǔn

Các từ liên quan

坌冗
坌勃
坌塺
坌工
坌并
蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
坌
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỐN】
Các biến thể:
坋, 𡛑
Hình thái radical:
⿱,分,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép