Bản dịch của từ 坌起 trong tiếng Việt
坌起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | b | en | thanh huyền |
坌起 (Động từ)
【bèn qǐ】
01
Bay lên, vươn cao, giơ cao lên (như cánh chim hoặc cờ lá).
1.飞起;扬起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ hiện tượng vật thể cao lên, nhô lên, nổi bật lên trên mặt phẳng xung quanh
2.指高起,突起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坌起
bèn
坌
qǐ
起
Các từ liên quan
坌冗
坌勃
坌塺
坌工
坌并
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỐN】
- Các biến thể:
- 坋, 𡛑
- Hình thái radical:
- ⿱,分,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炃
渀
笨
㨧
逩
泍
㱵
夯
捹
㤓
撪
奔
堜
㘼
垆
堧
㙞
堻
埘
埈
墍
壟
壞
埰
𠇼
彺
狄
扸
呛
芾
妎
㕯
応
𠓦
吿
诈
笨拙
笨重
笨蛋
笨口拙舌
笨鸟先飞
