Bản dịch của từ 坎井之鼃 trong tiếng Việt
坎井之鼃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
坎井之鼃 (Danh từ)
【kǎn jǐng zhī wā】
01
Khái niệm ví von về người có tầm nhìn, nhận thức hạn hẹp, chỉ biết trong phạm vi nhỏ hẹp như con ếch trong giếng sâu.
2.浅井里的青蛙。《庄子.秋水》:“子独不闻夫坎井之蛙乎?谓东海之鳖曰:‘吾乐与!出跳梁乎井干之上……且夫擅一壑之水﹐而跨跱坎井之乐﹐此亦至矣﹐夫子奚不时来入观乎!’”后因以比喻见识短浅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyện lạ, điều phi lý, ví như ếch ngồi đáy giếng không biết trời rộng đất lớn.
1.亦作“埳井之鼃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎井之鼃
kǎn
坎
jǐng
井
zhī
之
wā
鼃
Các từ liên quan
坎井之蛙
坎侯
坎侯漆
坎儿
井中泥
井乘
井井
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
- Hình thái radical:
- ⿰,土,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凵
䫲
顑
檻
㙳
侃
欿
䖔
冚
㸝
䳚
砍
塻
坣
㙹
墵
垸
垬
㙳
㙫
垩
垻
堇
㘻
迌
𠂰
䆑
刞
妣
犺
牢
夿
禿
芪
帍
狄
坎坷
心坎
坎儿
坎肩
门坎
坎坎
赤坎
坎昆
田坎
石坎
