Bản dịch của từ 坎侯 trong tiếng Việt

坎侯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎侯 (Cụm từ)

kǎn hòu
01

乐器名。即箜篌。也称空侯。汉武帝令乐人侯调依琴作'坎坎之乐。'坎坎,形容声应节奏,侯是以姓冠乐章,故称'坎侯'。或谓坎空声近,坎亦训空。后人又加'竹'于'空侯'上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎侯

kǎn

hóu

坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép