Bản dịch của từ 坎侯漆 trong tiếng Việt

坎侯漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎侯漆 (Danh từ)

kǎn hòu qī
01

Loại sơn dùng để quét phủ trong quan tài theo nghi thức tang lễ thời Hán, dành cho quan chức dưới cấp hai nghìn thạch.

涂棺用漆的一种。汉丧制,中二千石以下,棺用“坎侯漆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎侯漆

kǎn

hóu

Các từ liên quan

坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎儿
漆书
漆井
漆作
漆包线
坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép