Bản dịch của từ 坎前插袋双线 trong tiếng Việt

坎前插袋双线

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎前插袋双线 (Cụm từ)

kǎn qián chā dài shuāng xiàn
01

Kansai đáp túi giả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎前插袋双线

kǎn

qián

chā

dài

shuāng

xiàn

线

坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép