Bản dịch của từ 坎坎舞 trong tiếng Việt

坎坎舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎坎舞 (Danh từ)

kán kǎn wǔ
01

Điệu can can; Kham kham vũ; điệu nhảy Kham kham

坎坎舞是一种传统的民间舞蹈,通常在节庆或庆典中表演。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎坎舞

kǎn

kǎn

坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép