Bản dịch của từ 坎坷 trong tiếng Việt

坎坷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎坷 (Tính từ)

kán kě
01

Trớ trêu; lận đận; long đong; trắc trở; thăng trầm

比喻人生道路不顺利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhấp nhô; gập ghềnh; mấp mô; dằn xóc

道 路, 土地坑坑洼洼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎坷

kǎn

Các từ liên quan

坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
坷坎
坷垃
坷拉
坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép