Bản dịch của từ 坎止流行 trong tiếng Việt

坎止流行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎止流行 (Tính từ)

kǎn zhǐ liú xíng
01

Gặp khó khăn thì dừng, gặp thuận lợi thì tiến; thích nghi với hoàn cảnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎止流行

kǎn

zhǐ

liú

xíng

Các từ liên quan

坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
止于至善
止付
止军
止动
流丐
流丸
流丽
流习
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép