Bản dịch của từ 坎炁 trong tiếng Việt

坎炁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎炁 (Danh từ)

kǎn qì
01

Cái rốn (cách gọi của Dược khoa)

中药上指脐带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎炁

kǎn

Các từ liên quan

坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép