Bản dịch của từ 坎穽 trong tiếng Việt
坎穽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
坎穽 (Danh từ)
【kán jǐng】
01
Hố bẫy, hố sâu dùng để giăng bẫy hoặc gây khó khăn, tương tự như 'hố rập' hoặc 'cạm bẫy'.
1.亦作“坎阱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái hố bẫy, hố giăng sẵn để bắt hoặc đánh lừa người hoặc thú
2.犹陷阱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎穽
kǎn
坎
jǐng
穽
Các từ liên quan
坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
穽井
穽房
穽鄂
穽陷
- Bính âm:
- 【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
- Hình thái radical:
- ⿰,土,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凵
䫲
顑
檻
㙳
侃
欿
䖔
冚
㸝
䳚
砍
塻
坣
㙹
墵
垸
垬
㙳
㙫
垩
垻
堇
㘻
迌
𠂰
䆑
刞
妣
犺
牢
夿
禿
芪
帍
狄
坎坷
心坎
坎儿
坎肩
门坎
坎坎
赤坎
坎昆
田坎
石坎
