Bản dịch của từ 坎路 trong tiếng Việt

坎路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎路 (Danh từ)

kǎn lù
01

Con đường gập ghềnh, nguy hiểm, khó đi.

艰险的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎路

kǎn

Các từ liên quan

坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép