Bản dịch của từ 坎陷 trong tiếng Việt

坎陷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

坎陷 (Tính từ)

kǎn xiàn
01

Chỗ đất trũng thấp, hố sâu nhỏ trên mặt đất

2.指低洼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lún xuống, sụp đổ, tạo thành chỗ lõm hoặc hố sâu trên mặt đất.

1.犹下陷,塌陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坎陷

kǎn

xiàn

Các từ liên quan

坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
坎
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
凵, 埳, 堿, 墈, 欿, 竷, 𡸞, 𡑒
Hình thái radical:
⿰,土,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép