Bản dịch của từ 坏户 trong tiếng Việt
坏户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huài | ㄏㄨㄞˋ | h | uai | thanh huyền |
坏户 (Danh từ)
【huài hù】
01
(thuộc về côn trùng) làm bít kín, bịt chặt tổ dưới đất
2.谓昆虫在地里封塞巢穴。坏,通“培”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tổ, ổ bị côn trùng bít kín, ví dụ như tổ kiến, tổ ong bị đóng kín.
3.指昆虫所封塞的巢穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người hoặc hộ gia đình có tiếng xấu, tai tiếng hoặc có hành vi không tốt trong xã hội.
1.亦作“坯户”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏户
huài
坏
hù
户
Các từ liên quan
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
- Các biến thể:
- 壞, 阫, 坯
- Hình thái radical:
- ⿰,土,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壊
咶
蘾
壞
龼
㙠
垉
坶
坳
壄
去
墮
㙏
塻
増
㘪
芷
鸠
𠀢
𠑿
泤
坠
夋
伾
弝
坐
泐
扽
破坏
坏处
损坏
坏蛋
坏了
摔坏
弄坏
坏人
坏话
坏事
